群众团体群眾團體 nghĩa là gì
qún zhòng tuán tǐHán Việt: QUẦN CHÚNG ĐOÀN THỂ
tổ chức quần chúng (phi chính phủ)
Nghĩa
qún zhòng tuán tǐHán Việt: QUẦN CHÚNG ĐOÀN THỂ
- tổ chức quần chúng (phi chính phủ)
Tiếng Anh: mass (non-government) organization
Chữ thành phần
- 群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →
- 众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →