群众外包群眾外包 nghĩa là gì
qún zhòng wài bāoHán Việt: QUẦN CHÚNG NGOẠI BAO
thuê ngoài đám đông
Nghĩa
qún zhòng wài bāoHán Việt: QUẦN CHÚNG NGOẠI BAO
- thuê ngoài đám đông
- viết tắt của 眾包|众包[zhong4 bao1]
Chữ thành phần
- 群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →
- 众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →