群众大会群眾大會 nghĩa là gì
qún zhòng dà huìHán Việt: QUẦN CHÚNG ĐẠI HỘI
đại hội quần chúng
Nghĩa
qún zhòng dà huìHán Việt: QUẦN CHÚNG ĐẠI HỘI
- đại hội quần chúng
Tiếng Anh: mass rally
Chữ thành phần
- 群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →
- 众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →