群体免疫群體免疫 nghĩa là gì
qún tǐ miǎn yìHán Việt: QUẦN THỂ MIỄN DỊCH
miễn dịch cộng đồng
Nghĩa
qún tǐ miǎn yìHán Việt: QUẦN THỂ MIỄN DỊCH
- miễn dịch cộng đồng
Tiếng Anh: herd immunity
Chữ thành phần
- 群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →
- 疫yì · Hán Việt: dịchepidemic, plague, pestilence9 nét · Xem thứ tự nét →