群发性头痛群發性頭痛 nghĩa là gì
qún fā xìng tóu tòngHán Việt: QUẦN PHÁT TÍNH ĐẦU THỐNG
đau đầu cụm
Nghĩa
qún fā xìng tóu tòngHán Việt: QUẦN PHÁT TÍNH ĐẦU THỐNG
- đau đầu cụm
Tiếng Anh: cluster headache
Chữ thành phần
- 群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →