群嘲 nghĩa là gì
qún cháoHán Việt: QUẦN TRÀO
(từ mới khoảng năm 2011) chế giễu một nhóm người
Nghĩa
qún cháoHán Việt: QUẦN TRÀO
- (từ mới khoảng năm 2011) chế giễu một nhóm người
- (một nhóm người) chế giễu (ai đó)
Tiếng Anh: (neologism, attested by 2011) to deride a group of people; (of a group of people) to deride (sb)