Từ điển › 群岛弧群岛弧群島弧 nghĩa là gìqún dǎo húvòng cung đảo (địa chất)Nghĩa qún dǎo húvòng cung đảo (địa chất)Chữ thành phần群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →弧húarc, crescent; wooden bow8 nét · Xem thứ tự nét →