Từ điển › 群峰群峰 nghĩa là gìqún fēngcác đỉnh của một dãy núiNghĩa qún fēngcác đỉnh của một dãy núiTiếng Anh: the peaks of a mountain rangeChữ thành phần群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →峰fēngpeak, summit; a camel's hump10 nét · Xem thứ tự nét →