Từ điển › 群架群架 nghĩa là gìqún jiàHán Việt: QUẦN GIÁẩu đả nhómNghĩa qún jiàHán Việt: QUẦN GIÁẩu đả nhómđánh nhau băng đảngTiếng Anh: group scuffle; gang fightChữ thành phần群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →