Từ điển › 群组群组群組 nghĩa là gìqún zǔHán Việt: QUẦN TỔnhómNghĩa qún zǔHán Việt: QUẦN TỔnhómtập hợpcụmTiếng Anh: group; cohort; clusterChữ thành phần群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →