Từ điển › 群聚群聚 nghĩa là gìqún jùHán Việt: QUẦN TỤtập hợpNghĩa qún jùHán Việt: QUẦN TỤtập hợptụ tậptập trungTiếng Anh: to gather; to congregate; to aggregateChữ thành phần群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →聚jù · Hán Việt: tụto assemble, to collect, to meet14 nét · Xem thứ tự nét →