Từ điển › 群花群花 nghĩa là gìqún huāHán Việt: QUẦN HOAhoa nởNghĩa qún huāHán Việt: QUẦN HOAhoa nởTiếng Anh: blossomChữ thành phần群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →