群落 nghĩa là gì
qún luòHán Việt: QUẦN LẠC
cộng đồng
Nghĩa
qún luòHán Việt: QUẦN LẠC
- cộng đồng
- (khoa học) quần xã
- sinh thái cộng đồng
Tiếng Anh: community; (science) biocoenosis; ecological community
qún luòHán Việt: QUẦN LẠC
cộng đồng
Tiếng Anh: community; (science) biocoenosis; ecological community