Từ điển › 羽毛球羽毛球 nghĩa là gìyǔ máo qiúHán Việt: VÕ MAO CẦUcầu lôngNghĩa yǔ máo qiúHSK 5Hán Việt: VÕ MAO CẦUcầu lôngquả cầu lôngTiếng Anh: badminton; shuttlecockChữ thành phần羽yǔ · Hán Việt: võfeather, plume; wings6 nét · Xem thứ tự nét →毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 羽毛球羽毛球场yǔ máo qiú chǎng sân cầu lông