Từ điển › 翅膀翅膀 nghĩa là gìchì bǎngcánhNghĩa chì bǎngHSK 7cánhLT:個|个[ge4],對|对[dui4]Tiếng Anh: wing; CL:隻|只[zhi1],對|对[dui4]Chữ thành phần翅chìwings; fins10 nét · Xem thứ tự nét →膀bǎngshoulder, upper arm, wing14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 翅膀翅膀硬chì bǎng yìng (chim) đủ lông đủ cánh; (nghĩa bóng) (người) không còn cần phải phục tùng cha mẹ, người hướng dẫn, v.v.; thoát ly khỏi người đã hỗ trợ mình đến nay