Từ điển › 翘企翘企翹企 nghĩa là gìqiáo qǐmong mỏi trông chờNghĩa qiáo qǐmong mỏi trông chờkhao khátTiếng Anh: to look forward eagerly; to long forChữ thành phần翘qiàooutstanding; to elevate, to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →企qǐ · Hán Việt: xíto plan a project; to stand on tiptoe6 nét · Xem thứ tự nét →