Từ điển › 翘尾巴翘尾巴翹尾巴 nghĩa là gìqiào wěi batỏ ra tự mãnNghĩa qiào wěi batỏ ra tự mãnTiếng Anh: to be cockyChữ thành phần翘qiàooutstanding; to elevate, to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →