Từ điển › 翘拇指翘拇指翹拇指 nghĩa là gìqiào mǔ zhǐgiơ ngón cái lênNghĩa qiào mǔ zhǐgiơ ngón cái lênTiếng Anh: to give a thumbs-upChữ thành phần翘qiàooutstanding; to elevate, to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →拇mǔthumb; big toe8 nét · Xem thứ tự nét →指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →