翘曲翹曲 nghĩa là gì
qiáo qū
bị biến dạng
Nghĩa
qiáo qū
- bị biến dạng
- bị cong
- nghĩa bóng: ý kiến sai lệch
- định kiến
Tiếng Anh: to warp; to bend; fig. distorted opinion; prejudice
qiáo qū
bị biến dạng
Tiếng Anh: to warp; to bend; fig. distorted opinion; prejudice