Từ điển › 翘班翘班翹班 nghĩa là gìqiào bāntrốn làmNghĩa qiào bāntrốn làmlén ra khỏi chỗ làm sớmTiếng Anh: to skip work; to sneak out of work earlyChữ thành phần翘qiàooutstanding; to elevate, to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →