Từ điển › 翘硬翘硬翹硬 nghĩa là gìqiào yìngcứngNghĩa qiào yìngcứngdựng lênđang cương cứngChữ thành phần翘qiàooutstanding; to elevate, to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →