翘舌音翹舌音 nghĩa là gì
qiào shé yīn
âm uốn lưỡi (ví dụ trong tiếng Quan Thoại zh, ch, sh, r)
Nghĩa
qiào shé yīn
- âm uốn lưỡi (ví dụ trong tiếng Quan Thoại zh, ch, sh, r)
Tiếng Anh: retroflex sound (e.g. in Mandarin zh, ch, sh, r)
qiào shé yīn
âm uốn lưỡi (ví dụ trong tiếng Quan Thoại zh, ch, sh, r)
Tiếng Anh: retroflex sound (e.g. in Mandarin zh, ch, sh, r)