Từ điển › 翘课翘课翹課 nghĩa là gìqiào kètrốn họcNghĩa qiào kètrốn họccúp tiếtTiếng Anh: to skip school; to cut classChữ thành phần翘qiàooutstanding; to elevate, to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →课kè · Hán Việt: khoásubject, lesson, course; classwork10 nét · Xem thứ tự nét →