Từ điển › 翘起翘起翹起 nghĩa là gìqiào qǐchỉa lênNghĩa qiào qǐchỉa lênlàm cho cái gì chĩa lênTiếng Anh: to stick up; to point sth upChữ thành phần翘qiàooutstanding; to elevate, to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →