翘足引领翹足引領 nghĩa là gì
qiáo zú yǐn lǐng
nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ)
Nghĩa
qiáo zú yǐn lǐng
- nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ)
- trông đợi tha thiết
- mong mỏi
- cũng đọc là [qiao4 zu2 yin3 ling3]
Tiếng Anh: waiting on tiptoes and craning one's neck (idiom); to look forward eagerly; to long for; also pr. [qiao4 zu2 yin3 ling3]
Chữ thành phần
- 翘qiàooutstanding; to elevate, to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →
- 足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →
- 引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →
- 领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →