翘足而待翹足而待 nghĩa là gì
qiáo zú ér dài
mong đợi trong thời gian ngắn (thành ngữ)
Nghĩa
qiáo zú ér dài
- mong đợi trong thời gian ngắn (thành ngữ)
- cũng đọc là [qiao4 zu2 er2 dai4]
Tiếng Anh: to expect in a short time (idiom); also pr. [qiao4 zu2 er2 dai4]
Chữ thành phần
- 翘qiàooutstanding; to elevate, to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →
- 足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →
- 而érand, and then, and yet; but6 nét · Xem thứ tự nét →
- 待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →