Từ điển › 翘辫子翘辫子翹辮子 nghĩa là gìqiào biàn zi(khẩu ngữ) chếtNghĩa qiào biàn zi(khẩu ngữ) chếtngỏm củ tỏiTiếng Anh: (coll.) to die; to kick the bucketChữ thành phần翘qiàooutstanding; to elevate, to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →辫biànbraid, pigtail, plait; queue17 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →