翘首以待翹首以待 nghĩa là gì
qiáo shǒu yǐ dài
nín thở chờ đợi (thành ngữ)
Nghĩa
qiáo shǒu yǐ dài
- nín thở chờ đợi (thành ngữ)
- háo hức chờ đợi
Tiếng Anh: to hold one's breath (in anticipation) (idiom); to anxiously await
Chữ thành phần
- 翘qiàooutstanding; to elevate, to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →
- 首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →
- 以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →
- 待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →