Từ điển › 翠绿翠绿翠綠 nghĩa là gìcuì lǜHán Việt: THUÝ LỤCxanh-xanh lụcNghĩa cuì lǜHSK 7Hán Việt: THUÝ LỤCxanh-xanh lụcxanh lục bảoTiếng Anh: greenish-blue; emerald greenChữ thành phần翠cuì · Hán Việt: thuýkingfisher; jade, emerald14 nét · Xem thứ tự nét →绿lǜ · Hán Việt: lụcgreen; chlorine11 nét · Xem thứ tự nét →