Từ điển › 翻作翻作 nghĩa là gìfān zuòsáng tácNghĩa fān zuòsáng tácviết lời cho một giai điệuTiếng Anh: to compose; to write words to a tuneChữ thành phần翻fānto upset, to capsize, to flip over18 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →