Từ điển › 翻供翻供 nghĩa là gìfān gòngrút lại lời thú tội hoặc lời khaiNghĩa fān gòngrút lại lời thú tội hoặc lời khaiTiếng Anh: to retract a confession or testimonyChữ thành phần翻fānto upset, to capsize, to flip over18 nét · Xem thứ tự nét →供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →