Từ điển › 翻修翻修 nghĩa là gìfān xiūxây lại (nhà hoặc đường)Nghĩa fān xiūxây lại (nhà hoặc đường)đại tuTiếng Anh: to rebuild (house or road); to overhaulChữ thành phần翻fānto upset, to capsize, to flip over18 nét · Xem thứ tự nét →修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →