Từ điển › 翻倍翻倍 nghĩa là gìfān bèităng gấp đôiNghĩa fān bèităng gấp đôiTiếng Anh: to doubleChữ thành phần翻fānto upset, to capsize, to flip over18 nét · Xem thứ tự nét →倍bèi · Hán Việt: bộito double; to increase or multiply10 nét · Xem thứ tự nét →