翻动翻動 nghĩa là gì
fān dòng
lật qua
Nghĩa
fān dòng
- lật qua
- lật (trang)
- cuộn (tài liệu điện tử)
- khuấy (thức ăn trong nồi, v.v.)
- di chuyển đồ đạc
- lục lọi
Tiếng Anh: to flip over; to turn (a page); to scroll (an electronic document); to stir (food in a pot etc); to move things about; to rummage