翻印 nghĩa là gì
fān yìn
in ấn lại (thường là không có sự cho phép)
Nghĩa
fān yìn
- in ấn lại (thường là không có sự cho phép)
Tiếng Anh: to reprint (generally without authorization)
fān yìn
in ấn lại (thường là không có sự cho phép)
Tiếng Anh: to reprint (generally without authorization)