翻唱 nghĩa là gì
fān chàng
hát lại (một bài hát đã thu trước)
Nghĩa
fān chàng
- hát lại (một bài hát đã thu trước)
- phiên bản cover (của một bài hát)
Tiếng Anh: to cover (a previously recorded song); cover version (of a song)
fān chàng
hát lại (một bài hát đã thu trước)
Tiếng Anh: to cover (a previously recorded song); cover version (of a song)