Từ điển › 翻嘴翻嘴 nghĩa là gìfān zuǐrút lại lờiNghĩa fān zuǐrút lại lờicãi nhauTiếng Anh: to withdraw a remark; to quarrelChữ thành phần翻fānto upset, to capsize, to flip over18 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →