Từ điển › 翻搅翻搅翻攪 nghĩa là gìfān jiǎokhuấy lênNghĩa fān jiǎokhuấy lênlật ngượcTiếng Anh: to stir up; to turn overChữ thành phần翻fānto upset, to capsize, to flip over18 nét · Xem thứ tự nét →搅jiǎoto annoy, to disturb, to stir up12 nét · Xem thứ tự nét →