Từ điển › 翻本翻本 nghĩa là gìfān běngỡ lại tiền (cờ bạc, v.v.)Nghĩa fān běngỡ lại tiền (cờ bạc, v.v.)Tiếng Anh: to win back one's money (gambling etc)Chữ thành phần翻fānto upset, to capsize, to flip over18 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →