翻来覆去翻來覆去 nghĩa là gì
fān lái fù qù
trằn trọc (khó ngủ)
Nghĩa
fān lái fù qùHSK 7
- trằn trọc (khó ngủ)
- lặp đi lặp lại
Tiếng Anh: to toss and turn (sleeplessly); again and again
Chữ thành phần
- 翻fānto upset, to capsize, to flip over18 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →
- 覆fùto cover; to overturn; to repeat; to reply18 nét · Xem thứ tự nét →
- 去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →