Từ điển › 翻译者翻译者翻譯者 nghĩa là gìfān yì zhěngười dịchNghĩa fān yì zhěngười dịchphiên dịch viênTiếng Anh: translator; interpreterChữ thành phần翻fānto upset, to capsize, to flip over18 nét · Xem thứ tự nét →译yì · Hán Việt: dịchto translate, to interpret; to encode, to decode7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →