Từ điển › 耀眼耀眼 nghĩa là gìyào yǎnchói mắtNghĩa yào yǎnHSK 7chói mắtchói lọiTiếng Anh: to dazzle; dazzlingChữ thành phần耀yàoto sparkle, to shine, to dazzle; glory20 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →