老乡老鄉 nghĩa là gì
lǎo xiāng
người cùng thị trấn; người cùng làng; người cùng quê
Nghĩa
lǎo xiāngHSK 6
- người cùng thị trấn; người cùng làng; người cùng quê
Tiếng Anh: fellow townsman; fellow villager; sb from the same hometown
lǎo xiāng
người cùng thị trấn; người cùng làng; người cùng quê
Tiếng Anh: fellow townsman; fellow villager; sb from the same hometown