老人 nghĩa là gì
lǎo rénHán Việt: LÃO NHÂN
ông già hoặc bà già
Nghĩa
lǎo rénHSK 1Hán Việt: LÃO NHÂNPhổ biến #2395
- ông già hoặc bà già
- người cao tuổi
- bố mẹ hoặc ông bà lớn tuổi
Tiếng Anh: old man or woman; the elderly; one's aged parents or grandparents