Từ điển › 老伴儿老伴儿老伴兒 nghĩa là gìlǎo bàn rbiến thể er hoá của 老伴[lao3 ban4]Nghĩa lǎo bàn rHSK 7biến thể er hoá của 老伴[lao3 ban4]Tiếng Anh: erhua variant of 老伴[lao3 ban4]Chữ thành phần老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →伴bàn · Hán Việt: bạncompanion, comrade, partner; to accompany7 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →