老公 nghĩa là gì
lǎo gōng · lǎo gongHán Việt: LÃO CÔNG
(thân mật) chồng
Nghĩa (2 cách đọc)
lǎo gōngHSK 4Hán Việt: LÃO CÔNGPhổ biến #2319
- (thân mật) chồng
Tiếng Anh: (coll.) husband
lǎo gongHSK 4Hán Việt: LÃO CÔNGPhổ biến #2319
- (thân mật) thái giám
- xem cũng 老公[lao3 gong1]
Tiếng Anh: (coll.) eunuch; see also 老公[lao3 gong1]