Từ điển › 老大哥老大哥 nghĩa là gìlǎo dà gēHán Việt: LÃO ĐẠI CAanh cảNghĩa lǎo dà gēHán Việt: LÃO ĐẠI CAanh cảTiếng Anh: big brotherChữ thành phần老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →哥gē · Hán Việt: caelder brother10 nét · Xem thứ tự nét →