Từ điển › 老大爷老大爷老大爺 nghĩa là gìlǎo dà yéông chúNghĩa lǎo dà yéông chúông cụLT:位[wei4]Tiếng Anh: uncle; grandpa; CL:位[wei4]Chữ thành phần老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →爷yégrandfather, old man6 nét · Xem thứ tự nét →