Từ điển › 老头儿老头儿老頭兒 nghĩa là gìlǎo tóu rxem 老頭子|老头子[lao3 tou2 zi5]Nghĩa lǎo tóu rHSK 3xem 老頭子|老头子[lao3 tou2 zi5]Tiếng Anh: see 老頭子|老头子[lao3 tou2 zi5]Chữ thành phần老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →