老婆孩子热炕头老婆孩子熱炕頭 nghĩa là gì
lǎo pó hái zi rè kàng tou
vợ, con và giường ấm (thành ngữ)
Nghĩa
lǎo pó hái zi rè kàng tou
- vợ, con và giường ấm (thành ngữ)
- cuộc sống giản dị và tốt đẹp
Tiếng Anh: wife, kids and a warm bed (idiom); the simple and good life
Chữ thành phần
- 老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →
- 婆pó · Hán Việt: bàold woman; grandmother11 nét · Xem thứ tự nét →
- 孩hái · Hán Việt: hàibaby, child; children9 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →
- 炕kàngthe brick-bed in northern China8 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →